Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thời gian thực" (1)
thời gian thực
Tiếng Anh
Cụm từReal-time
Hệ thống Triton cung cấp dữ liệu theo thời gian thực tại các vùng đại dương.
The Triton system provides real-time data in vast ocean areas.
Từ liên quan "thời gian thực" (1)
thời gian thực tế làm việc
Tiếng Anh
Danh từworking hours
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
Please record your actual working hours.
Cụm từ "thời gian thực" (2)
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
Please record your actual working hours.
Hệ thống Triton cung cấp dữ liệu theo thời gian thực tại các vùng đại dương.
The Triton system provides real-time data in vast ocean areas.
